Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ujpesti TE
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | 6 |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 6 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 4 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:1 | 4 | 2 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 6 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 |
Varda SE
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:7 | 4 | 7 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:6 | 3 | 6 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:7 | 4 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:5 | 6 | 3 | 67% |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:5 | 3 | 6 | 50% |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | 100% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:5 | 6 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
23
00
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
61
11
61
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
30
30
30
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
22
24
22
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
14
15
14
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
14
11
14
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
T
T
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
00
01
00
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

