Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ujpesti TE
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 7 | 5 | 22:18 | 28 | 6 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 10:4 | 14 | 9 |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:14 | 14 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:6 | 9 | |
| Tất cả | 19 | 5 | 11 | 3 | 12:7 | 26 | 5 |
| Chủ | 9 | 2 | 6 | 1 | 5:1 | 12 | 10 |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 7:6 | 14 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
Zalaegerszeg TE
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 24:28 | 20 | 10 | |
| Chủ | 10 | 5 | 1 | 4 | 16:14 | 16 | 6 | |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 8:14 | 4 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 7 | 5 | 13:11 | 28 | 3 | 37% |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:7 | 16 | 5 | 40% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 4:4 | 12 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
H
2.5/3
X
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Cúp Hungary
05
07
05
07
VĐQG Hungary
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
11
15
11
15
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
31
54
31
54
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Hungary
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
00
11
00
11
B
2.5
X
Cúp Hungary
04
05
04
05
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
31
42
31
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Cúp Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5
T
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu

