Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
UMF Afturelding
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 3 | 6 | 17:19 | 18 | 8 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 14:8 | 14 | 6 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 3:11 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 1 | 6 | 7 | 4:13 | 9 | 11 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:7 | 6 | 10 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 0:6 | 3 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:6 | 3 |
Fram Reykjavik
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 1 | 6 | 22:18 | 22 | 4 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 13:5 | 15 | 5 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:13 | 7 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:5 | 10 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 13:10 | 21 | 6 | 43% |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 7:4 | 13 | 4 | 57% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 6:6 | 8 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
41
11
41
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
12
43
12
43
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Iceland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
20
20
20
H
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
04
36
04
36
T
T
4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
3.5
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
4
H
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
13
23
13
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Iceland
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
42
02
42
T
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
40
40
40
40
Chưa có dữ liệu

