Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
V-Varen Nagasaki
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 10 | 8 | 5 | 39:35 | 38 | 8 |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 20:14 | 21 | 5 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 19:21 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:9 | 11 | |
| Tất cả | 23 | 4 | 11 | 8 | 12:18 | 23 | 17 |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 4:6 | 11 | 16 |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 8:12 | 12 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 |
Vegalta Sendai
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 11 | 8 | 4 | 28:21 | 41 | 3 | |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 13:9 | 17 | 9 | |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 15:12 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:6 | 9 | ||
| Tất cả | 23 | 8 | 10 | 5 | 14:12 | 34 | 6 | 35% |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 8:6 | 18 | 7 | 45% |
| Khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 6:6 | 16 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
10
00
10
Cúp Nhật Bản
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Nhật Bản
20
21
20
21
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
J. League Cup
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
00
23
00
23
T
T
2.5
1
T
X
Cúp Nhật Bản
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
J. League Cup
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

