Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Varbergs BoIS FC
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 1 | 5 | 8 | 10:27 | 8 | 16 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 3:14 | 3 | 16 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:13 | 5 | 13 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:10 | 4 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 4 | 7 | 4:11 | 13 | 15 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 2:4 | 9 | 13 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 2:7 | 4 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:4 | 5 |
AIK Solna
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 4 | 8 | 12:19 | 10 | 14 | |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 7:10 | 6 | 13 | |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:9 | 4 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:8 | 4 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 7 | 4 | 7:10 | 16 | 13 | 21% |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:5 | 9 | 12 | 29% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 4:5 | 7 | 11 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
61
30
61
VĐQG Thụy Điển
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Thụy Điển
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
03
06
03
06
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
22
10
22
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
11
12
11
12
Cúp Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Điển
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Thụy Điển
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Thụy Điển
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Thụy Điển
10
21
10
21
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Thụy Điển
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Thụy Điển
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
31
31
31
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Thụy Điển
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Thụy Điển
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
00
00
00
00
Cúp Thụy Điển
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Cúp Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Thụy Điển
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu

