Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Varda SE
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 11 | 5 | 10 | 32:39 | 38 | 6 |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 19:17 | 23 | 2 |
| Khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 13:22 | 15 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | |
| Tất cả | 26 | 6 | 12 | 8 | 16:22 | 30 | 8 |
| Chủ | 13 | 2 | 8 | 3 | 8:11 | 14 | 9 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 8:11 | 16 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Ferencvarosi TC
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 4 | 6 | 49:27 | 49 | 2 | |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 23:17 | 17 | 8 | |
| Khách | 13 | 10 | 2 | 1 | 26:10 | 32 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:6 | 15 | ||
| Tất cả | 25 | 13 | 10 | 2 | 26:9 | 49 | 2 | 52% |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 12:7 | 18 | 4 | 33% |
| Khách | 13 | 9 | 4 | 0 | 14:2 | 31 | 1 | 69% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
51
21
51
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
22
33
22
33
H
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
11
53
11
53
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Hungary
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Europa League
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Hungary
05
05
05
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa League
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
40
40
40
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
13
00
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

