Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Varda SE
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 6 | 1 | 3 | 12:15 | 19 | 3 |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:9 | 9 | 3 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:6 | 10 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:8 | 12 | |
| Tất cả | 10 | 4 | 3 | 3 | 8:9 | 15 | 5 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:7 | 5 | 9 |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 4:2 | 10 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Nyiregyhaza
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:24 | 9 | 12 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:12 | 5 | 12 | |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 7:12 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:11 | 5 | ||
| Tất cả | 11 | 1 | 4 | 6 | 5:12 | 7 | 12 | 9% |
| Chủ | 6 | 0 | 2 | 4 | 0:6 | 2 | 12 | 0% |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:6 | 5 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:5 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
00
31
00
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
14
15
14
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
14
11
14
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
03
15
03
15
T
3/3.5
T
Cúp Hungary
02
32
02
32
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hungary Merkantil Bank Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Hungary
00
00
00
00
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
32
12
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
03
05
03
05
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
12
42
12
42
H
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

