Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 46' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 3
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
16 Dứt điểm 4
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
70 Tấn công 60
-
74 Tấn công nguy hiểm 41
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
1 Thẻ vàng 6
-
10 Sút ngoài cầu môn 2
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
3 Số lần cứu thua 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Johansson S.
Johansson J.
90+5'
90'
Stenberg J.
Vilar B.
Herman Magnusson
82'
77'
Dankwah B.
Amin S.
Bonde P.
Max Larsson
73'
Magnusson J.
Mikkel Ladefoged
73'
69'
Holmberg K.
65'
Yasin A.
Mikkel Ladefoged
Max Larsson
63'
60'
Lucas Shlimon
Yakoub A.
58'
Modig J.
55'
Hampus Soderstrom
Mikkel Ladefoged
Gunnarsson K.
49'
HT0 - 1
43'
Salihovic D.
Holmberg K.
Nsabiyumva F.
40'
38'
Sebastian Tipura
19'
Ludvig Richtner
Ghasem A.

3-4-3
-
1Fagerstrom A. -
2Herman Magnusson
18Nsabiyumva F.
21Wernersson V. -
11Gefvert S.
5Gunnarsson K.
8Diagne M.

44Max Larsson -
10Ring J.
2
9Mikkel Ladefoged
24Johansson J.
-
11Kroon S.

17Holmberg K.
9Yakoub A. -
21Amin S.
16Hampus Soderstrom
99Yasin A. -
2Ghasem A.
32Stenberg J.
5Modig J.
12Salihovic D. -
75Ojrzynski J.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
22
Bark L.
25
Andre Bernardini
4
Bonde P.
6
Johansson S.
19
Magnusson J.
7
Ribeiro P.
33
Vilar B.
Lowe Astvald
15
Dankwah B.
19
Bajrovic M.
6
Malte Pahlsson
1
Ludvig Richtner
14
Lucas Shlimon
22
Sebastian Tipura
10
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
20%
23%
11%
23%
13%
17%
13%
13%
17%
13%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
22%
11%
5%
15%
28%
16%
14%
20%
20%
15%
8%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 1.2
-
1.2 Thủng lưới 1.6
-
8.5 Bị sút trúng mục tiêu 12.0
-
5.2 Phạt góc 4.0
-
1.3 Thẻ vàng 1.8
-
15.0 Phạm lỗi 0.0
-
52.2% TL kiểm soát bóng 46.3%

