Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vasteras SK
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 9 | 5 | 3 | 29:20 | 32 | 3 |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 13:7 | 16 | 4 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 16:13 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | |
| Tất cả | 17 | 7 | 5 | 5 | 16:12 | 26 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:6 | 12 | 10 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9:6 | 14 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:1 | 14 |
Orebro
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 0 | 7 | 10 | 16:31 | 7 | 16 | |
| Chủ | 8 | 0 | 4 | 4 | 6:12 | 4 | 15 | |
| Khách | 9 | 0 | 3 | 6 | 10:19 | 3 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 4:6 | 4 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 9 | 5 | 10:12 | 18 | 13 | 18% |
| Chủ | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:2 | 11 | 11 | 25% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 6:10 | 7 | 14 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
13
15
13
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
12
22
12
22
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
22
52
22
52
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
2.5/3
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
50
10
50
B
Hạng Nhất Thụy Điển
02
22
02
22
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
33
20
33
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
32
44
32
44
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rinon Hasani |
| Điều khiển Vasteras SK | 1T 1H 1B |
| Điều khiển Orebro | 1T 3H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

