Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vegalta Sendai
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 14 | 12 | 5 | 39:28 | 54 | 4 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 18:13 | 24 | 8 |
| Khách | 16 | 8 | 6 | 2 | 21:15 | 30 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:5 | 12 | |
| Tất cả | 31 | 10 | 12 | 9 | 18:17 | 42 | 7 |
| Chủ | 15 | 6 | 3 | 6 | 9:9 | 21 | 9 |
| Khách | 16 | 4 | 9 | 3 | 9:8 | 21 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 |
Omiya Ardija
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 14 | 8 | 9 | 45:31 | 50 | 6 | |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 23:17 | 26 | 6 | |
| Khách | 15 | 7 | 3 | 5 | 22:14 | 24 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:9 | 9 | ||
| Tất cả | 31 | 8 | 19 | 4 | 17:12 | 43 | 6 | 26% |
| Chủ | 16 | 4 | 11 | 1 | 10:6 | 23 | 6 | 25% |
| Khách | 15 | 4 | 8 | 3 | 7:6 | 20 | 8 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
J. League Cup
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
2.5
X
Cúp Nhật Bản
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
B
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
20
40
20
40
B
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
T
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
11
13
11
13
T
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
01
41
01
41
T
2.5
T
VĐQG Nhật Bản
20
22
20
22
H
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
01
01
01
01
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

