Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vegalta Sendai
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 12 | 5 | 33:27 | 48 | 6 |
| Chủ | 14 | 5 | 6 | 3 | 15:12 | 21 | 9 |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 18:15 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:6 | 7 | |
| Tất cả | 29 | 9 | 12 | 8 | 16:16 | 39 | 8 |
| Chủ | 14 | 6 | 3 | 5 | 9:8 | 21 | 6 |
| Khách | 15 | 3 | 9 | 3 | 7:8 | 18 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Yamagata Montedio
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 5 | 14 | 42:41 | 35 | 13 | |
| Chủ | 14 | 5 | 2 | 7 | 21:21 | 17 | 15 | |
| Khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 21:20 | 18 | 12 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:6 | 12 | ||
| Tất cả | 29 | 10 | 14 | 5 | 24:17 | 44 | 4 | 34% |
| Chủ | 14 | 4 | 9 | 1 | 12:8 | 21 | 5 | 29% |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 12:9 | 23 | 2 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
32
32
32
32
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
2/2.5
X
J. League Cup
02
12
02
12
B
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
21
21
21
21
T
2/2.5
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
2/2.5
X
VĐQG Nhật Bản
11
31
11
31
B
2/2.5
T
Giao hữu
20
21
20
21
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Nhật Bản
12
33
12
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu

