Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vejle
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 3 | 13 | 17:40 | 9 | 12 |
| Chủ | 9 | 1 | 2 | 6 | 9:20 | 5 | 12 |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 8:20 | 4 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:9 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 7 | 7 | 6:10 | 19 | 9 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:3 | 11 | 9 |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 3:7 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Brondby
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 6 | 4 | 35:23 | 30 | 5 | |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:6 | 18 | 5 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 21:17 | 12 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:5 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 14:15 | 24 | 8 | 33% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:4 | 13 | 8 | 33% |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9:11 | 11 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
3/3.5
T
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Đan Mạch
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
32
11
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
11
13
11
13
B
2.5/3
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Đan Mạch
00
30
00
30
T
VĐQG Đan Mạch
20
40
20
40
B
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1
T
H
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
3
T
Atlantic Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
20
42
20
42
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
11
15
11
15
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
41
41
41
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
04
05
04
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
33
11
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jakob A Sundberg |
| Điều khiển Vejle | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Brondby | 6T 5H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

