Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ventforet Kofu
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 8 | 8 | 25:23 | 35 | 10 |
| Chủ | 12 | 4 | 4 | 4 | 12:14 | 16 | 13 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 13:9 | 19 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 14 | 6 | 8:11 | 29 | 15 |
| Chủ | 12 | 2 | 8 | 2 | 5:6 | 14 | 15 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 3:5 | 15 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:4 | 6 |
Oita Trinita
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 10 | 9 | 22:26 | 28 | 16 | |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 12:10 | 18 | 9 | |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 10:16 | 10 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:8 | 2 | ||
| Tất cả | 25 | 7 | 10 | 8 | 11:13 | 31 | 12 | 28% |
| Chủ | 13 | 4 | 6 | 3 | 6:5 | 18 | 8 | 31% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 5:8 | 13 | 17 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Nhật Bản
10
21
10
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
J. League Cup
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
51
62
51
62
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
00
00
00
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
21
41
21
41
B
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
VĐQG Nhật Bản
10
32
10
32
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Nhật Bản
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Nhật Bản
20
20
20
20
H
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

