Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ventforet Kofu
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 12 | 9 | 17 | 54:57 | 45 | 14 |
| Chủ | 19 | 5 | 4 | 10 | 29:31 | 19 | 17 |
| Khách | 19 | 7 | 5 | 7 | 25:26 | 26 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 9:10 | 6 | |
| Tất cả | 38 | 10 | 21 | 7 | 25:21 | 51 | 8 |
| Chủ | 19 | 6 | 10 | 3 | 15:12 | 28 | 9 |
| Khách | 19 | 4 | 11 | 4 | 10:9 | 23 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
Renofa Yamaguchi
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 8 | 15 | 43:44 | 53 | 11 | |
| Chủ | 19 | 9 | 2 | 8 | 26:20 | 29 | 9 | |
| Khách | 19 | 6 | 6 | 7 | 17:24 | 24 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | ||
| Tất cả | 38 | 9 | 18 | 11 | 17:20 | 45 | 15 | 24% |
| Chủ | 19 | 6 | 8 | 5 | 11:8 | 26 | 11 | 32% |
| Khách | 19 | 3 | 10 | 6 | 6:12 | 19 | 14 | 16% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
32
00
32
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
04
24
04
24
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
J. League Cup
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
J. League Cup
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Nhật Bản
11
12
11
12
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Nhật Bản
11
51
11
51
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Nhật Bản
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
22
43
22
43
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Nhật Bản
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu

