Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Vestri
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 6 | 1 | 5 | 13:9 | 19 | 5 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:3 | 12 | 7 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:6 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:7 | 6 | |
| Tất cả | 12 | 6 | 2 | 4 | 7:4 | 20 | 5 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 | 7 |
| Khách | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:2 | 10 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:4 | 6 |
IA Akranes
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 0 | 9 | 13:31 | 9 | 12 | |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 4:11 | 3 | 12 | |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 9:20 | 6 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:16 | 3 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 2 | 7 | 9:13 | 11 | 10 | 25% |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 2:5 | 3 | 11 | 20% |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:8 | 8 | 6 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
21
01
21
H
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
01
01
01
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
4
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Iceland
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Iceland Inkasso-deildin
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
03
43
03
43
H
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
01
03
01
03
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
41
11
41
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
13
14
13
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
21
21
21
21
T
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
61
10
61
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
11
21
11
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
B
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Chưa có dữ liệu

