Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Viborg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 38:39 | 28 | 8 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 23:20 | 20 | 6 |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 15:19 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:14 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 8 | 7 | 19:20 | 29 | 7 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 15:9 | 20 | 4 |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 4:11 | 9 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:6 | 5 |
Lyngby
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 3 | 9 | 10 | 15:26 | 18 | 10 | |
| Chủ | 11 | 2 | 5 | 4 | 7:12 | 11 | 10 | |
| Khách | 11 | 1 | 4 | 6 | 8:14 | 7 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 3 | 11 | 8 | 5:12 | 20 | 10 | 14% |
| Chủ | 11 | 2 | 6 | 3 | 2:5 | 12 | 10 | 18% |
| Khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 3:7 | 8 | 11 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
12
33
12
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
League 1 Đan Mạch
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
League 1 Đan Mạch
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
00
11
00
11
B
2.5
X
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
T
2/2.5
X
League 1 Đan Mạch
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Cúp Đan Mạch
00
10
00
10
B
2.5/3
X
League 1 Đan Mạch
00
20
00
20
T
2.5/3
X
League 1 Đan Mạch
01
02
01
02
T
2.5/3
X
League 1 Đan Mạch
11
21
11
21
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
43
11
43
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
3
X
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mads Kristoffersen |
| Điều khiển Viborg | 3T 1H 7B |
| Điều khiển Lyngby | 2T 3H 11B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.7 |

