Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Viborg
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 2 | 3 | 7:11 | 8 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 8 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 3:8 | 3 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 | |
| Tất cả | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:6 | 5 | 10 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | 2 | 10 |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:4 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Midtjylland
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 1 | 3 | 7:10 | 10 | 6 | |
| Chủ | 4 | 2 | 1 | 1 | 4:2 | 7 | 5 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:8 | 3 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:10 | 7 | ||
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:3 | 9 | 7 | 29% |
| Chủ | 4 | 2 | 2 | 0 | 3:0 | 8 | 3 | 50% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:3 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Đan Mạch
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
22
24
22
24
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Đan Mạch
12
24
12
24
T
2.5
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
2.5
X
Giao hữu
12
15
12
15
T
3
T
VĐQG Đan Mạch
11
52
11
52
B
2.5
T
VĐQG Đan Mạch
01
23
01
23
B
2.5/3
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
10
13
10
13
B
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Đan Mạch
06
013
06
013
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
10
23
10
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
22
43
22
43
Giao hữu
02
12
02
12
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
42
21
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
33
11
33
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Aydin Uslu |
| Điều khiển Viborg | 0T 2H 3B |
| Điều khiển Midtjylland | 1T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

