Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Viborg
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 7 | 2 | 8 | 28:26 | 23 | 7 |
| Chủ | 8 | 4 | 0 | 4 | 17:15 | 12 | 7 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 11:11 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 14:8 | 11 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 8 | 5 | 16:15 | 20 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 13:9 | 13 | 6 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:6 | 7 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:4 | 9 |
Midtjylland
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 10 | 5 | 2 | 45:18 | 35 | 2 | |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 32:13 | 21 | 1 | |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 13:5 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 19:4 | 13 | ||
| Tất cả | 17 | 6 | 9 | 2 | 20:8 | 27 | 3 | 35% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 16:6 | 16 | 5 | 44% |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4:2 | 11 | 4 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Đan Mạch
10
41
10
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
41
52
41
52
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
03
00
03
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
22
32
22
32
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
B
T
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
03
06
03
06
T
3.5
T
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Cúp Đan Mạch
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
22
23
22
23
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Đan Mạch
12
24
12
24
T
2.5
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
2.5
X
Giao hữu
12
15
12
15
T
3
T
VĐQG Đan Mạch
11
52
11
52
B
2.5
T
VĐQG Đan Mạch
01
23
01
23
B
2.5/3
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Đan Mạch
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
40
60
40
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
40
00
40
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
40
51
40
51
T
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Đan Mạch
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Tykgaard |
| Điều khiển Viborg | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Midtjylland | 6T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

