Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Viborg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 30:31 | 21 | 8 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 16:13 | 14 | 8 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 14:18 | 7 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 7 | 5 | 15:16 | 25 | 6 |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 11:5 | 17 | 4 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:11 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Silkeborg IF
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 8 | 4 | 29:24 | 26 | 7 | |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:14 | 16 | 6 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 12:10 | 10 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 9 | 4 | 13:9 | 24 | 8 | 28% |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 9:5 | 14 | 6 | 30% |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 4:4 | 10 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
30
32
30
32
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
T
2.5/3
T
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
24
22
24
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
League 1 Đan Mạch
13
33
13
33
H
B
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
League 1 Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
League 1 Đan Mạch
00
23
00
23
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Đan Mạch
11
12
11
12
T
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Đan Mạch
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
X
Giao hữu
40
50
40
50
VĐQG Đan Mạch
20
22
20
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Đan Mạch
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Tykgaard |
| Điều khiển Viborg | 5T 2H 1B |
| Điều khiển Silkeborg IF | 5T 4H 6B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

