Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 2
-
5 Phạt góc nửa trận 0
-
17 Dứt điểm 15
-
3 Sút trúng mục tiêu 6
-
133 Tấn công 93
-
56 Tấn công nguy hiểm 43
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
5 Phạm lỗi 14
-
1 Thẻ vàng 0
-
14 Sút ngoài cầu môn 9
-
14 Đá phạt trực tiếp 5
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
501 Chuyền bóng 572
-
89% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
5 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 12
-
5 Cú rê bóng 2
-
22 Quả ném biên 12
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
13 Cắt bóng 12
-
29 Chuyển dài 30
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Jensen I.
89'
Ementa A.
Renato Junior
85'
81'
Simmelhack A.
Adamsen T.
81'
Andersen J.
McCowatt C.
Horneman C.
Yonis Njoh
77'
Jensen I.
74'
68'
Berger Brix S.
Bakiz Y.
Damkjer F.
Gronning J.
63'
Beck A.
Lonwijk J.
63'
Jensen I.
Sergio Andrade
62'
HT0 - 1
25'
Rodin P.
Klynge A. F.
Gronning J.
7'

4-3-3
-
1Pedersen L. -
18Mbom J.
55Radic S.
24Anyembe D.
30Srdjan Kuzmic -
19Lonwijk J.

13Gronning J.
12Thomas Jorgensen -
7Sergio Andrade
11Renato Junior
27Yonis Njoh
-
10Bakiz Y.
23Adamsen T.
17McCowatt C. -
21Klynge A. F.
6Mattsson P.
20Larsen M. -
19Gammelby J.
4Ganchas P.
25Rodin P.
3Ostrom R. -
1Larsen N.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
15
Beck A.
26
Bidstrup H.
33
Damkjer F.
14
Ementa A.
16
Hedvall O.
10

Jensen I.

32
Lukas Kirkegaard
17
Horneman C.
6
Sondergaard Clausen M.
Andersen J.
8
Andresen A. L.
30
Berger Brix S.
14
Oskar Boesen
41
Nielsen J.
36
Orazov R.
7
Poulsen A.
2
Simmelhack A.
9
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
14%
17%
14%
23%
16%
20%
14%
14%
18%
13%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
17%
6%
15%
27%
20%
13%
8%
18%
11%
16%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.2 Ghi bàn 1.5
-
1.6 Thủng lưới 1.3
-
14.6 Bị sút trúng mục tiêu 8.9
-
4.4 Phạt góc 5.1
-
1.8 Thẻ vàng 1.4
-
9.4 Phạm lỗi 10.0
-
48.1% TL kiểm soát bóng 56.1%

