Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Viborg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 6 | 8 | 31:35 | 21 | 8 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 17:17 | 14 | 8 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 14:18 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:12 | 4 | |
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 16:18 | 25 | 8 |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 12:7 | 17 | 4 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 4:11 | 8 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:6 | 5 |
Vejle
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 2 | 4 | 13 | 19:42 | 10 | 12 | |
| Chủ | 10 | 1 | 3 | 6 | 11:22 | 6 | 12 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 8:20 | 4 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:11 | 6 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 8 | 7 | 6:10 | 20 | 9 | 21% |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 3:3 | 12 | 9 | 20% |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 3:7 | 8 | 8 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đan Mạch
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
11
41
11
41
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Giao hữu
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
20
21
20
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Đan Mạch
03
14
03
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Đan Mạch
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
31
32
31
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
01
05
01
05
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
14
34
14
34
T
T
3
1/1.5
T
T
League 1 Đan Mạch
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
League 1 Đan Mạch
22
34
22
34
B
H
2.5
1
T
T
League 1 Đan Mạch
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1
T
H
League 1 Đan Mạch
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
League 1 Đan Mạch
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
League 1 Đan Mạch
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
League 1 Đan Mạch
22
33
22
33
B
2.5
T
League 1 Đan Mạch
00
01
00
01
T
2.5
X
League 1 Đan Mạch
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đan Mạch
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đan Mạch
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Đan Mạch
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Đan Mạch
01
33
01
33
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
31
10
31
B
B
3/3.5
T
VĐQG Đan Mạch
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đan Mạch
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đan Mạch
01
05
01
05
B
B
2.5/3
1
T
H
Cúp Đan Mạch
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đan Mạch
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đan Mạch
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đan Mạch
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đan Mạch
10
20
10
20
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mikkel Redder |
| Điều khiển Viborg | 2T 2H 4B |
| Điều khiển Vejle | 3T 0H 7B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

