Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 12 | 6 | 4 | 47:27 | 42 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 28:16 | 25 | 2 |
| Khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 19:11 | 17 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 18:9 | 11 | |
| Tất cả | 22 | 10 | 9 | 3 | 24:13 | 39 | 1 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:9 | 19 | 1 |
| Khách | 11 | 5 | 5 | 1 | 10:4 | 20 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:4 | 9 |
Fram Reykjavik
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 8 | 5 | 9 | 32:31 | 29 | 6 | |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 18:10 | 20 | 5 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 14:21 | 9 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 16:16 | 28 | 7 | 32% |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 8:7 | 15 | 7 | 36% |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:9 | 13 | 6 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
04
07
04
07
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Iceland
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Iceland
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
22
32
22
32
B
B
4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
21
32
21
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
01
00
01
H
3/3.5
X
VĐQG Iceland
12
23
12
23
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
31
31
31
31
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
4
1.5
X
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
10
33
10
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
3.5/4
T
VĐQG Iceland
00
03
00
03
T
2.5/3
T
VĐQG Iceland
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
3/3.5
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
3/3.5
X
VĐQG Iceland
11
21
11
21
H
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
13
23
13
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Vikingur Reykjavik

