Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 3
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
24 Dứt điểm 8
-
9 Sút trúng mục tiêu 5
-
164 Tấn công 104
-
127 Tấn công nguy hiểm 43
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
9 Phạm lỗi 13
-
1 Thẻ vàng 7
-
0 Thẻ đỏ 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 1
-
6 Cản bóng 1
-
13 Đá phạt trực tiếp 8
-
63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
-
498 Chuyền bóng 251
-
83% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
0 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 7
-
6 Tắc bóng 10
-
4 Cú rê bóng 6
-
26 Quả ném biên 17
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Tắc bóng thành công 10
-
7 Cắt bóng 10
-
33 Chuyển dài 21
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 4
90+4'
Birgisson A.
Waren B.
86'
Olafsson A.
Sigurdsson G.
86'
85'
Hauksson A. T.
84'
Gudlaugsson B.
Bjarnason A.
84'
Hauksson A. T.
Nokkvason G. B.
Punyed P.
Hafsteinsson D.
83'
82'
Nokkvason G. B.
Kristjansson G.
81'
Fridjonsson S.
78'
Nokkvason G. B.
75'
Bjarnason A.
Ingimundarson V.
Ekroth O.
72'
72'
Waren B.
Ibrahimagic T.
64'
58'
Jonsson S.
Gunnarsson J.
Stigur Diljan Thordarson
Agnarsson E.
57'
Hansen N.
Jonasson A.
57'
54'
Bjarnason A.
Sigurdsson G.
53'
52'
Thorisson T.
Ibrahimagic T.
Gudjonsson H.
46'
HT0 - 2
39'
Eggertsson O.
27'
Eggertsson O.
Waren B.
17'
Gunnarsson J.
Eggertsson O.

4-3-3
-
80Palmi Rafn Arinbjornsson -
22Gunnarsson K.
4Ekroth O.
15Thorkelsson R. O.
9Gudjonsson H. -
8Andrason V.
2
32Sigurdsson G.
11Hafsteinsson D. -
7Agnarsson E.
17Jonasson A.
36Borgborsson O.
-


99Bjarnason A. -


23Waren B.


18Nokkvason G. B.

8Gunnarsson J.


7Eggertsson O. -
10Fridjonsson S. -
32Orvarsson O.
44Caulker S.
5Kristjansson G.
4Thorisson T. -
12Olafsson A.

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
24
Atlason D.
33
Haraldur Agust Brynjarsson
23
Hansen N.
20

Ibrahimagic T.

25
Ingimundarson V.
1
Jonsson I.
10
Punyed P.
48
Sverrisson V.
77
Stigur Diljan Thordarson
Jon Hrafn Barkarson
14
Birgisson A.
11
Aron Dagur Birnuson
1
Gardarsson B.
45
Gudlaugsson B.
28

Hauksson A. T.
29
Hauksson B.
78
Jonsson S.
24
Matthiasson D.
19
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
12%
23%
10%
13%
21%
12%
13%
20%
22%
15%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
8%
10%
17%
12%
21%
13%
12%
15%
27%
17%
12%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.3 Ghi bàn 1.9
-
1.1 Thủng lưới 1.6
-
9.3 Bị sút trúng mục tiêu 16.4
-
5.5 Phạt góc 6.6
-
2.1 Thẻ vàng 2.4
-
10.8 Phạm lỗi 11.5
-
57.3% TL kiểm soát bóng 54.7%

