Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 15 | 3 | 1 | 62:18 | 48 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 2 | 0 | 31:8 | 23 | 2 |
| Khách | 10 | 8 | 1 | 1 | 31:10 | 25 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 17:11 | 11 | |
| Tất cả | 19 | 9 | 8 | 2 | 23:8 | 35 | 2 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 11:5 | 15 | 6 |
| Khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 12:3 | 20 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 7:5 | 9 |
Valur
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 2 | 10 | 35:40 | 23 | 7 | |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 20:25 | 11 | 8 | |
| Khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 15:15 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 11:14 | 4 | ||
| Tất cả | 19 | 6 | 7 | 6 | 18:21 | 25 | 7 | 32% |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 10:14 | 12 | 10 | 30% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 8:7 | 13 | 4 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:7 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Europa League
22
32
22
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Europa League
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
11
22
11
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Iceland
20
51
20
51
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
UEFA Champions League
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Iceland
12
32
12
32
B
B
4
1.5/2
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
14
01
14
T
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Iceland
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
4
1.5/2
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Iceland
03
15
03
15
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
02
13
02
13
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
03
15
03
15
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
11
01
11
H
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
02
32
02
32
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
22
01
22
H
T
3.5
1.5
T
X
Iceland Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
51
11
51
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
23
00
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Iceland
02
32
02
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
21
22
21
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
13
00
13
T
H
3
1/1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3.5
1/1.5
T
X
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
13
44
13
44
B
B
3.5
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
23
11
23
B
H
4
1.5/2
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
13
23
13
23
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
20
00
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
24
02
24
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
11
10
11
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
03
15
03
15
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
31
20
31
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Iceland
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
32
10
32
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Iceland
22
32
22
32
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
02
14
02
14
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Iceland
22
24
22
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Europa Conference League
4 Ngày
VĐQG Iceland
9 Ngày
VĐQG Iceland
14 Ngày
VĐQG Iceland
7 Ngày
VĐQG Iceland
14 Ngày
Vikingur Reykjavik



