Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 3
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
8 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
138 Tấn công 78
-
95 Tấn công nguy hiểm 49
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
1 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
-
0 Chuyền bóng 3
-
1 Số lần cứu thua 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 3
Massey A.
76'
60'
Harvey Gilmour
46'
Dieseruvwe E.
Kyron Gordon
HT0 - 2
40'
Rodney D.
Harvey Gilmour
Omar Mussa
38'
30'
Dieseruvwe E.
24'
Ebanks-Landell E.
4'
Barlow A.
Rodney D.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
14%
17%
14%
17%
10%
8%
26%
19%
15%
23%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
6%
8%
19%
24%
6%
16%
16%
18%
25%
16%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.7
-
1.3 Thủng lưới 0.7
-
7.5 Bị sút trúng mục tiêu 8.3
-
5.8 Phạt góc 5.0
-
2.3 Thẻ vàng 1.7
-
9.2 Phạm lỗi 10.2
-
57.3% TL kiểm soát bóng 57.9%

