Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Wealdstone FC
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:5 | 9 | 7 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 4:2 | 6 | 5 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:3 | 3 | 11 |
| Gần đây | 5 | 3 | 0 | 2 | 7:5 | 9 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:2 | 4 | 12 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 |
Rochdale
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:3 | 12 | 2 | |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 9 | 2 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:2 | 3 | 10 | |
| Gần đây | 5 | 4 | 0 | 1 | 10:3 | 12 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 | 8 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 7 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 19 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 3 | 1 | 3:2 | 6 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
62
21
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
13
14
13
14
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
England FA Vase
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu

