Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Worthing
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 3 | 4 | 22:16 | 21 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:6 | 9 | 12 |
| Khách | 7 | 4 | 0 | 3 | 13:10 | 12 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:7 | 12 | |
| Tất cả | 13 | 5 | 4 | 4 | 12:10 | 19 | 10 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 10 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:6 | 9 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Hampton Richmond
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 4 | 5 | 20:20 | 16 | 15 | |
| Chủ | 7 | 2 | 2 | 3 | 10:11 | 8 | 14 | |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:9 | 8 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 8:12 | 2 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 6 | 4 | 9:9 | 15 | 15 | 23% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 4:6 | 6 | 22 | 14% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Cúp FA
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Cúp FA
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
50
10
50
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Cúp FA
10
22
10
22
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
25
12
25
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
H
B
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
H
2.5/3
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
H
2.5
1
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp FA
02
02
02
02
B
2.5/3
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
3
T
Cúp FA
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
12
42
12
42
T
B
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
National League South Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
15
03
15
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu

