Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 09' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 4
-
0 Phạt góc nửa trận 4
-
19 Dứt điểm 13
-
11 Sút trúng mục tiêu 6
-
109 Tấn công 108
-
58 Tấn công nguy hiểm 57
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
0 Thẻ vàng 3
-
8 Sút ngoài cầu môn 7
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 3
Babalola T.
90+5'
90+3'
Redfearn J.
Nick Wheeler
85'
60'
HT1 - 2
Ransom H.
45+1'
25'
24'
22'
Bramble T.
10'
Golding D.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
7%
10%
12%
16%
18%
24%
14%
20%
18%
6%
27%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
19%
23%
7%
17%
7%
10%
19%
15%
26%
17%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.5
-
1.1 Thủng lưới 0.5
-
8.3 Bị sút trúng mục tiêu 11.8
-
4.3 Phạt góc 5.5
-
2.5 Thẻ vàng 1.8
-
15.0 Phạm lỗi 10.0
-
58.3% TL kiểm soát bóng 48.5%

