Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zalaegerszeg TE
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 7 | 8 | 11 | 31:35 | 29 | 9 |
| Chủ | 13 | 5 | 4 | 4 | 18:16 | 19 | 7 |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 13:19 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:6 | 6 | |
| Tất cả | 26 | 10 | 8 | 8 | 16:14 | 38 | 5 |
| Chủ | 13 | 5 | 5 | 3 | 10:8 | 20 | 5 |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 6:6 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 |
Ferencvarosi TC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 8 | 4 | 43:25 | 50 | 3 | |
| Chủ | 13 | 8 | 4 | 1 | 23:10 | 28 | 3 | |
| Khách | 13 | 6 | 4 | 3 | 20:15 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:4 | 14 | ||
| Tất cả | 26 | 10 | 11 | 5 | 21:15 | 41 | 2 | 38% |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 9:4 | 23 | 3 | 46% |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 12:11 | 18 | 3 | 31% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hungary
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
02
23
02
23
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
23
26
23
26
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hungary
30
53
30
53
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
10
22
10
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
31
32
31
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Liên đoàn Hungary
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
01
01
01
01
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Hungary
12
33
12
33
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
30
43
30
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa League
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu

