Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Zalaegerszeg TE
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 4 | 0 | 8:8 | 4 | 7 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 4:4 | 2 | 8 |
| Gần đây | 4 | 0 | 4 | 0 | 8:8 | 4 | |
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 | 4 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 1 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:2 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 3:3 | 7 |
Ujpesti TE
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:5 | 4 | 8 | |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:4 | 3 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 9 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 5:5 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 6 | 25% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:1 | 5 | 2 | 33% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 3 | 0 | 3:1 | 6 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hungary
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
10
11
10
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
22
20
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
21
33
21
33
B
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hungary
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Hungary
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hungary
11
15
11
15
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Hungary
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hungary
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
31
54
31
54
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hungary
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Hungary
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Cúp Hungary
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hungary
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hungary
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hungary
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
22
12
22
VĐQG Hungary
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hungary
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
23
00
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hungary
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hungary
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hungary
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hungary
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Hungary
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hungary
20
22
20
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hungary
11
61
11
61
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

