Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 67' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
7 Dứt điểm 10
-
1 Sút trúng mục tiêu 8
-
150 Tấn công 107
-
96 Tấn công nguy hiểm 62
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
2 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
14 Đá phạt trực tiếp 12
-
43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
-
0 Việt vị 4
-
43 Quả ném biên 17
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
90'
Francois E.
Cholewiak M.
90'
Piotr Mrozinski
Nascimento F.
Michal Pawlik
Okhronchuk V.
87'
87'
Olaf Korczakowski
Iwao K.
87'
Basse A.
Simon C.
84'
Norbert Barczak
Mak M.
Borecki M.
76'
Nadolski A.
Bak D.
76'
Borecki M.
72'
69'
Konrad Kasolik
Cholewiak M.
Valencia J.
Radoslaw Majewski
67'
Karol M.
Proczek T.
67'
46'
Walski M.
Radoslaw Kanach
HT0 - 1
Okhronchuk V.
44'
36'
Radoslaw Kanach
17'
Kacper Przybylko
Norbert Barczak

4-4-2
-
6.312Piotr Misztal -
6.1
14Okhronchuk V.
6.725Konieczny D.
6.499Koprowski O.
6.85Jach J. -
6.1
20Borecki M.
6.680Plewka P.
6.4
8Proczek T.
6.67Sokol D. -
6.5
29Bak D.
7.2
9Radoslaw Majewski
-
7.5
22Simon C. -
7.7
10Cholewiak M.
7.1
88Nascimento F.
6.7
17Iwao K. -
8.019Jakub Stec
6.6
13Radoslaw Kanach -
8.2
23Kacper Przybylko
7.15Stepien K.
9.0
2Konrad Kasolik
8.4
67Norbert Barczak -
7.331Michal Perchel

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
33
Valencia J.

6.4
19
Karol M.

6.4
53
Nadolski A.

6.4
21
Mak M.

6.6
6
Michal Pawlik

6.6
23
Kacper Napieraj
90
Jakub Nowakowski
16
Krystian Tabara
22
Filip Skladowski

6.7
Walski M.
16
Olaf Korczakowski
11

6.5
Basse A.
21

6.6
Piotr Mrozinski
8
Francois E.
18
Wiktor Kowal
97
Solowiej L.
27
Adrian Piekarski
34
Stepien M.
7
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
13%
15%
23%
21%
13%
19%
18%
13%
13%
19%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
13%
15%
10%
18%
25%
15%
23%
10%
13%
24%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.1
-
1.7 Thủng lưới 1.2
-
11.4 Bị sút trúng mục tiêu 9.5
-
6.0 Phạt góc 5.5
-
2.7 Thẻ vàng 2.0
-
11.8 Phạm lỗi 12.9
-
49.0% TL kiểm soát bóng 48.8%

