Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Znicz Pruszkow
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 1 | 9 | 16:31 | 10 | 18 |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 11:18 | 6 | 13 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 5:13 | 4 | 17 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:6 | 7 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 3 | 7 | 8:13 | 12 | 15 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 15 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 3:7 | 5 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
Puszcza Niepolomice
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 1 | 8 | 4 | 11:17 | 11 | 15 | |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 4:9 | 4 | 17 | |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:8 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:8 | 6 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 8 | 2 | 8:8 | 17 | 9 | 23% |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 2:4 | 8 | 12 | 14% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Ba Lan
00
11
00
11
B
4.5
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
32
12
32
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
45
12
45
B
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Cúp Ba Lan
00
01
00
01
B
2.5
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Ba Lan
11
12
11
12
T
2.5
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
14
03
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Division 1 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

