Rank Round
Bảng 11-12名
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Ukraine Woman's U16 1 0 100% 72 66
2 Belgium Woman's U16 0 1 0% 66 72
Bảng 5-12名
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Poland Woman's U16 1 0 100% 97 71
2 Russia Woman's U16 1 0 100% 63 44
3 Belarus Woman's U16 1 0 100% 64 56
4 Sweden Woman's U16 1 0 100% 55 47
5 Belgium Woman's U16 0 1 0% 56 64
6 Latvia Woman's U16 0 1 0% 47 55
7 Hungary Woman's U16 0 1 0% 44 63
8 Ukraine Woman's U16 0 1 0% 71 97
Bảng 5-6名
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Sweden Woman's U16 1 0 100% 60 55
2 Russia Woman's U16 0 1 0% 55 60
Bảng 7-8名
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Latvia Woman's U16 1 0 100% 82 54
2 Hungary Woman's U16 0 1 0% 54 82
Bảng 9-10名
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Belarus Woman's U16 1 0 100% 59 47
2 Poland Woman's U16 0 1 0% 47 59