Rank Round
Bảng 11-12名
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Sweden Woman's U16 1 0 100% 64 62
2 Finland Woman U16 0 1 0% 62 64
Bảng 5-6名
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Spain Woman's U16 1 0 100% 45 39
2 Turkey Woman's U16 0 1 0% 39 45
Bảng 5-8名
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Turkey Woman's U16 1 0 100% 62 45
2 Spain Woman's U16 1 0 100% 52 36
3 Netherlands Woman's U16 0 1 0% 36 52
4 Netherlands Woman's U16 0 1 0% 45 62
Bảng 7-8名
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Netherlands Woman's U16 1 0 100% 65 56
2 Belgium Woman's U16 0 1 0% 56 65
Bảng 9-10名
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Greece Woman's U16 1 0 100% 78 52
2 Czech Republic Woman's U16 0 1 0% 52 78
Bảng 9-12名
XH Đội bóng T B PCT % Ghi Mất
1 Czech Republic Woman's U16 1 0 100% 57 51
2 Greece Woman's U16 1 0 100% 62 60
3 Finland Woman U16 0 1 0% 60 62
4 Sweden Woman's U16 0 1 0% 51 57