Rank Round
  • ALL
  • 11-12
  • 5-6
  • 5-8
  • 7-8
  • 9-10
  • 9-12
Bảng 11-12
U16 Nữ Lithuania
U16 Nữ Serbia
47
50
Bảng 5-6
Italy (W) U16
U16 Nữ Thổ Nhĩ Kỳ
50
71
Bảng 5-8
Italy (W) U16
Czech Republic (W) U16
64
47
Greece (W) U16
U16 Nữ Thổ Nhĩ Kỳ
52
60
Bảng 7-8
Greece (W) U16
Czech Republic (W) U16
59
54
Bảng 9-10
Finland (W) U16
Poland (W) U16
76
63
Bảng 9-12
Poland (W) U16
U16 Nữ Serbia
53
42
Finland (W) U16
U16 Nữ Lithuania
59
51