Rank Round
  • ALL
  • 11-12
  • 13-14
  • 13-16
  • 15-16
  • 3-4
  • 5-6
  • 5-8
  • 7-8
  • 9-10
  • 9-12
  • 9-16
Bảng 11-12
Croatia (W) U16
U16 Nữ Thổ Nhĩ Kỳ
63
68
Bảng 13-14
Belgium (W) U16
Slovakia (W) U16
50
57
Bảng 13-16
Netherlands (W) U16
Slovakia (W) U16
59
66
England (W) U16
Belgium (W) U16
44
53
Bảng 15-16
England (W) U16
Netherlands (W) U16
44
57
Bảng 3-4
Italy (W) U16
Spain (W) U16
70
54
Bảng 5-6
Latvia (W) U16
France (W) U16
46
45
Bảng 5-8
France (W) U16
Russia (W) U16
61
59
Latvia (W) U16
Hungary (W) U16
71
68
Bảng 7-8
Hungary (W) U16
Russia (W) U16
71
64
Bảng 9-10
U16 Nữ Đức
U16 Nữ Serbia
57
45
Bảng 9-12
U16 Nữ Thổ Nhĩ Kỳ
U16 Nữ Serbia
61
63
U16 Nữ Đức
Croatia (W) U16
65
45
Bảng 9-16
Slovakia (W) U16
U16 Nữ Serbia
48
56
U16 Nữ Thổ Nhĩ Kỳ
Netherlands (W) U16
75
60
Belgium (W) U16
Croatia (W) U16
55
59
U16 Nữ Đức
England (W) U16
81
27