XH Đội bóng
1 Stockport County Stockport County
2 Huddersfield Town Huddersfield Town
3 Bradford AFC Bradford AFC
4 Cambridge United Cambridge United
5 Plymouth Argyle Plymouth Argyle
6 Reading Reading
7 Sheffield Wed. Sheffield Wed.
8 Oxford United Oxford United
9 Stevenage Borough Stevenage Borough
10 Leicester City Leicester City
11 Mansfield Town Mansfield Town
12 Leyton Orient Leyton Orient
13 Luton Town Luton Town
14 Burton Albion FC Burton Albion FC
15 Wycombe Wanderers Wycombe Wanderers
16 AFC Wimbledon AFC Wimbledon
17 Blackpool Blackpool
18 Notts County Notts County
19 Doncaster Rovers Doncaster Rovers
20 Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
21 Peterborough United Peterborough United
22 Barnsley Barnsley
23 Bromley Bromley
24 Wigan Athletic Wigan Athletic
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
11 7 1 3 22 23 11 12 63.6 9.1 27.3 2.1 1.0 B H T T T T ?
11 6 4 1 22 22 10 12 54.5 36.4 9.1 2.0 0.9 H B T H T T ?
11 6 3 2 21 10 5 5 54.5 27.3 18.2 0.9 0.5 T T H H T H ?
11 5 5 1 20 18 14 4 45.5 45.5 9.1 1.6 1.3 T H H T T H ?
12 6 1 5 19 18 17 1 50.0 8.3 41.7 1.5 1.4 T B T T B B ?
11 5 3 3 18 23 12 11 45.5 27.3 27.3 2.1 1.1 T H H T B T ?
10 5 3 2 18 20 10 10 50.0 30.0 20.0 2.0 1.0 T H H H T B ?
9 5 3 1 18 18 10 8 55.6 33.3 11.1 2.0 1.1 T T H T H T ?
10 4 3 3 15 15 10 5 40.0 30.0 30.0 1.5 1.0 T T B T B T ?
10 4 3 3 15 16 15 1 40.0 30.0 30.0 1.6 1.5 B T H B T T ?
10 4 3 3 15 16 15 1 40.0 30.0 30.0 1.6 1.5 B H H T H T ?
11 4 2 5 14 15 12 3 36.4 18.2 45.5 1.4 1.1 B T B H T B ?
10 4 2 4 14 19 18 1 40.0 20.0 40.0 1.9 1.8 H B B T B T ?
12 3 5 4 14 16 18 -2 25.0 41.7 33.3 1.3 1.5 H T B B H H ?
11 3 5 3 14 18 22 -4 27.3 45.5 27.3 1.6 2.0 T T H B T H ?
11 3 3 5 12 7 18 -11 27.3 27.3 45.5 0.6 1.6 T H H B B B ?
10 3 2 5 11 15 16 -1 30.0 20.0 50.0 1.5 1.6 B H B B B T ?
10 2 4 4 10 10 13 -3 20.0 40.0 40.0 1.0 1.3 H B B B B T ?
10 2 3 5 9 10 13 -3 20.0 30.0 50.0 1.0 1.3 B B T T B B ?
10 1 6 3 9 11 18 -7 10.0 60.0 30.0 1.1 1.8 H H H B T B ?
11 2 3 6 9 10 20 -10 18.2 27.3 54.5 0.9 1.8 H B B T H B ?
10 2 2 6 8 10 19 -9 20.0 20.0 60.0 1.0 1.9 B B H B B B ?
10 2 2 6 8 9 25 -16 20.0 20.0 60.0 0.9 2.5 B H T B B B ?
10 2 1 7 7 7 15 -8 20.0 10.0 70.0 0.7 1.5 B H B B T B ?
  • Đội thăng hạng
  • Play-off thăng hạng
  • Đội xuống hạng
Thông tin
Nhà vô địch và Á quân được thăng hạng trực tiếp vào giải Hạng Nhất Anh, bốn đội có thành tích đội thứ 3 đến thứ 6 đá vòng play off thăng hạng với hai lượt để cạnh tranh tư cách thăng hạng giải Hạng Nhất Anh. Bốn đội có thành tích thứ 21-24 sẽ xuống hạng tới league Two - Anh.