Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 10' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 0
-
4 Phạt góc nửa trận 0
-
22 Dứt điểm 6
-
14 Sút trúng mục tiêu 2
-
95 Tấn công 79
-
54 Tấn công nguy hiểm 24
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
13 Phạm lỗi 13
-
1 Thẻ vàng 0
-
8 Sút ngoài cầu môn 4
-
8 Đá phạt trực tiếp 8
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
-
1 Việt vị 1
-
14 Quả ném biên 20
-
4 Phạt góc 0
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
6 Phạm lỗi 5
-
3 Đá phạt trực tiếp 4
-
1 Việt vị 1
-
6 Quả ném biên 10
-
3 Phạt góc 0
-
57% TL kiểm soát bóng 43%
-
7 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 4
-
8 Quả ném biên 10
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 1
Valikhan R.
Tomasov M.
90+1'
81'
Zivanovic M.
Shomko D.
Vorogovskiy Y.
78'
Nnamdi Franklin Ahanonu
Abrayev M.
78'
Karimov R.
74'
66'
Umaniyazov M.
Mosiashvili T.
65'
Nurbol Anuarbekov
Abzalov S.
65'
Zivanovic M.
Jovanovic S.
Tomasov M.
Kasym A.
57'
Karimov R.
Islamkhan B.
55'
Beysebekov A.
Karaman D.
54'
HT3 - 0
Abrayev M.
Basic I.
39'
Bartolec K.
29'
Basmanov S.
Basic I.
14'

4-2-3-1
-
74Seysen M. -
2Bartolec K.
6Kasym A.
3Kalaica B.
11Vorogovskiy Y. -
2
8Basic I.
7Karaman D. -

10Tomasov M.
9Islamkhan B.

47Abrayev M. -
72Basmanov S.
-
7Muzhikov S.
90Jovanovic S.
9Abzalov S. -
23Baltabekov A.
10Mosiashvili T.
8Adakhadziev A.
11Adilkhan Dobay -
5Orynbassar R.
15Jovan Pajovic
4Kashken D. -
88Stefan Sicaci

3-4-3
Cầu thủ thay thế
20
Nnamdi Franklin Ahanonu
71
Sanzhar Anuarov
15
Beysebekov A.
93
Condric J.
81

Karimov R.

99
Danila Karpikov
77
Shomko D.
91
Token A.
52
Timur Tokenov
82
Valikhan R.
Nurbol Anuarbekov
77
Shyngys Anuarbek
20
Rafkat Aslan
2
Ertis S.
30
Mladen Kovacevic
19
Nurbol N.
17
Danil Podymskiy
22
Umaniyazov M.
57
Madi Zhakipbayev
21

Zivanovic M.
27
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
12%
14%
16%
16%
4%
17%
12%
11%
12%
25%
44%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
10%
13%
17%
21%
29%
13%
10%
18%
14%
18%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.4 Ghi bàn 0.7
-
1.5 Thủng lưới 1.6
-
14.3 Bị sút trúng mục tiêu 15.8
-
4.1 Phạt góc 3.7
-
1.7 Thẻ vàng 2.2
-
9.4 Phạm lỗi 12.2
-
54.3% TL kiểm soát bóng 50.0%

