Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Astana
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 17 | 6 | 3 | 66:30 | 57 | 2 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 45:20 | 30 | 1 |
| Khách | 13 | 8 | 3 | 2 | 21:10 | 27 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:11 | 14 | |
| Tất cả | 26 | 16 | 8 | 2 | 34:15 | 56 | 1 |
| Chủ | 13 | 8 | 3 | 2 | 23:13 | 27 | 2 |
| Khách | 13 | 8 | 5 | 0 | 11:2 | 29 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:6 | 16 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 5 | 9 | 12 | 21:41 | 24 | 10 | |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 9:15 | 14 | 11 | |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 12:26 | 10 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:12 | 2 | ||
| Tất cả | 26 | 2 | 12 | 12 | 6:23 | 18 | 13 | 8% |
| Chủ | 13 | 2 | 8 | 3 | 5:7 | 14 | 13 | 15% |
| Khách | 13 | 0 | 4 | 9 | 1:16 | 4 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
00
22
00
22
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
42
53
42
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
2.5/3
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
2.5
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Kazakhstan LC
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
Cúp Quốc gia Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
B
2.5/3
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Kazakhstan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
FC Zhetysu Taldykorgan

