Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 8
-
3 Phạt góc nửa trận 5
-
16 Dứt điểm 12
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
106 Tấn công 105
-
60 Tấn công nguy hiểm 56
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
9 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
5 Cản bóng 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 8
-
55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
-
398 Chuyền bóng 388
-
78% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
2 Việt vị 5
-
4 Số lần cứu thua 3
-
7 Tắc bóng 9
-
2 Cú rê bóng 4
-
27 Quả ném biên 23
-
7 Tắc bóng thành công 9
-
8 Cắt bóng 9
-
6 Tạt bóng thành công 5
-
26 Chuyển dài 23
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+2'
Heimisson B.
Larusson S.
Tibbling S.
90+2'
Thordarson M.
Torri Stefan Torbjornsson
90'
84'
Johannsson A.
84'
Eyjolfsson H. O.
74'
Sigurdsson K.
Palsson A.
74'
Heimisson L.
Albin Skoglund
Tibbling S.
Freyr Sigurdsson
59'
HT0 - 1
Garcia I.
36'
24'
Johannsson A.
Palsson A.

5-3-2
-
22Sigurdsson V. F. -
23Aegisson M.
19Chopart K.
26Sigurjón Rúnarsson
3Torri Stefan Torbjornsson
8Haraldur Einar Asgrimsson -
25Freyr Sigurdsson

12Tibbling S.
16Garcia I. -
10Saraiva F.
9Robert Hauksson
-
12Haraldsson T. -

23Palsson A.
14Albin Skoglund
8Jonsson J. -
22Lundemo M.

7Johannsson A. -
11Larusson S.
4Nakkim M.
15Eyjolfsson H. O.
20Omarsson O. -
25Stefan Thor agustsson

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
1
Bjarki Arnaldarson
15
Jakob Bystrom
29
Dimitrijevic V.
71
Alex Freyr Elisson
6
Geirsson T.
30
Kristofer Konradsson
11
Thordarson M.
Heimisson B.
5
Heimisson L.
17
Hoti A.
33
Birkir Jonsson
97
Kristinsson O.
1
Kristjansson K.
13
Jakob Franz Palsson
21
Sigurdsson K.
10
Stefan Stefansson
16
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
11%
26%
14%
21%
18%
15%
18%
19%
15%
10%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
11%
27%
19%
20%
16%
6%
11%
11%
19%
25%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.8
-
1.1 Thủng lưới 1.7
-
14.3 Bị sút trúng mục tiêu 12.8
-
6.6 Phạt góc 5.1
-
2.1 Thẻ vàng 3.0
-
12.3 Phạm lỗi 11.8
-
49.4% TL kiểm soát bóng 53.2%

