Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Fram Reykjavik
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 28:28 | 25 | 9 |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 16:9 | 17 | 9 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 12:19 | 8 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:10 | 3 | |
| Tất cả | 20 | 6 | 7 | 7 | 15:15 | 25 | 7 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 8:6 | 15 | 6 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 7:9 | 10 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:5 | 4 |
Valur
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 4 | 4 | 51:31 | 40 | 1 | |
| Chủ | 10 | 8 | 2 | 0 | 31:11 | 26 | 1 | |
| Khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 20:20 | 14 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 14:12 | 13 | ||
| Tất cả | 20 | 10 | 5 | 5 | 21:13 | 35 | 1 | 50% |
| Chủ | 10 | 5 | 2 | 3 | 10:5 | 17 | 3 | 50% |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 11:8 | 18 | 2 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 4:5 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Iceland
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Iceland
13
23
13
23
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
VĐQG Iceland
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
21
32
21
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Iceland
31
41
31
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Iceland Pre-Season Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
VĐQG Iceland
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
4
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp Liên đoàn Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
3.5
T
Iceland Reykjavik Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
3.5
X
VĐQG Iceland
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Iceland
32
53
32
53
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Iceland
02
43
02
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Iceland
02
22
02
22
B
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Iceland
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Iceland
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Iceland
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
12
25
12
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Iceland
31
61
31
61
T
T
4
1.5/2
T
T
Cúp Iceland
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Iceland
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Iceland
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Iceland
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Iceland
30
30
30
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu

