Giải đấu
XH Đội bóng
1 Nữ Anderlecht Nữ Anderlecht
2 Nữ Oud Heverlee Leuven Nữ Oud Heverlee Leuven
3 Nữ Standard Liege Nữ Standard Liege
4 Nữ Club Brugge Nữ Club Brugge
5 Nữ KRC Genk Nữ KRC Genk
6 Westerlo (W) Westerlo (W)
7 Nữ KAA Gent Nữ KAA Gent
8 Nữ Zulte Waregem Nữ Zulte Waregem
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
21 15 5 1 50 67 16 51 71.4 23.8 4.8 3.2 0.8 T T H T H T ?
21 16 2 3 50 47 15 32 76.2 9.5 14.3 2.2 0.7 T B T T T H ?
21 10 6 5 36 35 21 14 47.6 28.6 23.8 1.7 1.0 B H H T T H ?
21 10 3 8 33 42 27 15 47.6 14.3 38.1 2.0 1.3 T B T H H T ?
21 7 4 10 25 30 42 -12 33.3 19.0 47.6 1.4 2.0 B H B B T T ?
21 8 1 12 25 23 46 -23 38.1 4.8 57.1 1.1 2.2 T B B H B B ?
21 4 1 16 13 12 43 -31 19.0 4.8 76.2 0.6 2.0 B T B B B B ?
21 3 0 18 9 9 55 -46 14.3 0.0 85.7 0.4 2.6 B T T B B B ?
  • Chung kết play-off thăng hạng
  • Play-off trụ hạng