Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 1
-
7 Phạt góc nửa trận 1
-
21 Dứt điểm 9
-
11 Sút trúng mục tiêu 1
-
112 Tấn công 54
-
56 Tấn công nguy hiểm 19
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
20 Phạm lỗi 15
-
2 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
4 Cản bóng 4
-
15 Đá phạt trực tiếp 20
-
73% TL kiểm soát bóng(HT) 27%
-
600 Chuyền bóng 330
-
87% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
2 Việt vị 0
-
2 Đánh đầu 0
-
0 Số lần cứu thua 6
-
10 Tắc bóng 11
-
25 Quả ném biên 13
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
11 Cắt bóng 9
-
13 Tạt bóng thành công 3
-
31 Chuyển dài 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 1
Diomande I.
90+2'
88'
Rolands Dauksts
Wally Fofana
88'
Saveljevs A.
Kopilovs M.
Diomande I.
84'
81'
Bujanovs K.
Filipovic A.
75'
Konate F.
Lemajic D.
70'
69'
Wasiri Williams
Lemajic D.
Filipovic A.
67'
66'
Harzha A.
Murakami S.
Haruna Rasid Njie
Panic S.
63'
Kigurs M.
Gaye M. T.
62'
50'
Nikita Barkovskis
46'
Ervins Pinaskins
LIzunovs V.
Diomande I.
Kouadio C.
46'
Filipovic A.
Savalnieks R.
46'
HT3 - 0
Ikaunieks J.
Mares P.
36'
Lemajic D.
Kouadio C.
25'
Ikaunieks J.
Gaye M. T.
2'

4-1-4-1
-
35Maric M. -
11Savalnieks R.
4Roberts Veips
43Lipuscek Z.
25Mares P. -
26Panic S. -
2
22Lemajic D.

17Kouadio C.
32Facu

70Gaye M. T. -
2
10Ikaunieks J.
-
27LIzunovs V.
10Wally Fofana -
18Kopilovs M.
6Nikita Barkovskis
8Skrebels R.
9Murakami S. -
99Kumater S.
5Kudelkins A.
4Wasiri Williams
66Bujanovs K. -
58Jurijs Saveljevs

4-4-2
Cầu thủ thay thế
7


Diomande I.


2


Filipovic A.


49
Kigurs M.
87
Konate F.
16
Nerugals J.
30
Haruna Rasid Njie
81
Strahinja Rakic
5
Sliede N.
21
Stuglis E.
37
Wouter T.
Janis Beks
1
Rolands Dauksts
21
Harzha A.
22
Kone M.
11
Ogijenko N.
3
Ervins Pinaskins
15
Victor Promise
23
Saveljevs A.
25
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
24%
16%
2%
18%
14%
16%
18%
23%
16%
15%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
10%
10%
10%
15%
18%
18%
12%
7%
18%
31%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 2.2
-
1.7 Thủng lưới 1.6
-
7.8 Bị sút trúng mục tiêu 11.6
-
7.3 Phạt góc 4.2
-
1.8 Thẻ vàng 2.6
-
13.3 Phạm lỗi 10.1
-
60.0% TL kiểm soát bóng 53.9%

