Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 22 | 1 | 5 | 72:29 | 67 | 2 |
| Chủ | 14 | 12 | 0 | 2 | 37:12 | 36 | 2 |
| Khách | 14 | 10 | 1 | 3 | 35:17 | 31 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:9 | 15 | |
| Tất cả | 28 | 15 | 11 | 2 | 34:11 | 56 | 2 |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 18:7 | 28 | 1 |
| Khách | 14 | 7 | 7 | 0 | 16:4 | 28 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 |
BFC Daugavpils
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 7 | 10 | 46:49 | 43 | 4 | |
| Chủ | 14 | 9 | 1 | 4 | 28:22 | 28 | 4 | |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 18:27 | 15 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:7 | 13 | ||
| Tất cả | 29 | 11 | 9 | 9 | 18:20 | 42 | 4 | 38% |
| Chủ | 14 | 7 | 3 | 4 | 12:10 | 24 | 4 | 50% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 6:10 | 18 | 4 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa League
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
23
12
23
B
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
32
62
32
62
T
H
3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
UEFA Champions League
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
17
12
17
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
12
17
12
17
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
20
51
20
51
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Latvia
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Latvia
10
50
10
50
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Latvia
01
11
01
11
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
31
11
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
05
02
05
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
10
40
10
40
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Latvia
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Latvia
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Latvia
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Latvia
11
42
11
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
VĐQG Latvia
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Latvia
00
13
00
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Latvia
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
12
17
12
17
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Latvia
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Latvia
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Latvia
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Latvia
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Rigas Futbola skola

