Bảng
  • ALL
  • A
  • B
  • C
  • D
Bảng A
Belgium (W) U16
Czech Republic (W) U16
41
55
France (W) U16
U16 Nữ Thổ Nhĩ Kỳ
63
53
Belgium (W) U16
France (W) U16
37
78
Czech Republic (W) U16
U16 Nữ Thổ Nhĩ Kỳ
62
60
France (W) U16
Czech Republic (W) U16
51
56
U16 Nữ Thổ Nhĩ Kỳ
Belgium (W) U16
60
38
Bảng B
Netherlands (W) U16
Latvia (W) U16
58
67
Spain (W) U16
U16 Nữ Serbia
78
47
Netherlands (W) U16
Spain (W) U16
47
79
Latvia (W) U16
U16 Nữ Serbia
76
47
Spain (W) U16
Latvia (W) U16
96
66
U16 Nữ Serbia
Netherlands (W) U16
54
48
Bảng C
Poland (W) U16
Hungary (W) U16
57
65
Italy (W) U16
Croatia (W) U16
74
29
Poland (W) U16
Italy (W) U16
36
74
Hungary (W) U16
Croatia (W) U16
75
52
Italy (W) U16
Hungary (W) U16
79
51
Croatia (W) U16
Poland (W) U16
63
95
Bảng D
U16 Nữ Lithuania
U16 Nữ Đức
51
58
U16 Nữ Đan Mạch
Russia (W) U16
58
72
U16 Nữ Lithuania
Russia (W) U16
49
66
U16 Nữ Đan Mạch
U16 Nữ Đức
39
55
U16 Nữ Lithuania
U16 Nữ Đan Mạch
71
58
U16 Nữ Đức
Russia (W) U16
43
51