Rank Round
Bảng
Latvia (W) U16
U16 Nữ Đức
49
45
Croatia (W) U16
Belgium (W) U16
46
64
U16 Nữ Lithuania
U16 Nữ Đan Mạch
60
59
Hungary (W) U16
Poland (W) U16
78
59
Russia (W) U16
France (W) U16
50
73
Netherlands (W) U16
U16 Nữ Serbia
65
79
U16 Nữ Đan Mạch
U16 Nữ Đức
45
63
U16 Nữ Lithuania
Latvia (W) U16
41
56
France (W) U16
Poland (W) U16
70
46
U16 Nữ Serbia
Belgium (W) U16
55
61
Netherlands (W) U16
Croatia (W) U16
54
58
Hungary (W) U16
Russia (W) U16
52
76
U16 Nữ Serbia
U16 Nữ Đan Mạch
49
70
U16 Nữ Lithuania
Netherlands (W) U16
63
59
Belgium (W) U16
U16 Nữ Đức
51
57
Latvia (W) U16
Croatia (W) U16
63
50